artist's loft
Danh từ:
- Gác xép nghệ sĩ: Một không gian gác xép (loft) trong nhà máy cũ hoặc tòa nhà công nghiệp đã được cải tạo để trở thành nơi làm việc và sinh sống của một nghệ sĩ. Không gian này thường rộng rãi, thoáng đãng, có trần cao và nhiều ánh sáng tự nhiên, phù hợp cho các hoạt động sáng tạo như vẽ tranh, điêu khắc, hoặc nhiếp ảnh.
- (Người họa sĩ đã cải tạo nhà kho cũ thành một gác xép nghệ sĩ với xưởng vẽ rộng và khu vực sống ấm cúng.)
- (Nhiều người sáng tạo trẻ mơ ước thuê một gác xép nghệ sĩ ở khu nghệ thuật của thành phố.)
- (Một gác xép nghệ sĩ thường có tường gạch lộ ra ngoài, dầm gỗ và cửa sổ lớn.)
"To live in an artist's loft": Sống trong một gác xép nghệ sĩ (nhấn mạnh lối sống bohemian, sáng tạo).
She left her suburban home to live in an artist's loft in the heart of the arts district.
(Cô ấy rời ngôi nhà ngoại ô để sống trong một gác xép nghệ sĩ ở trung tâm khu nghệ thuật.)"Convert into an artist's loft": Chuyển đổi một không gian thành gác xép nghệ sĩ.
The developer plans to convert the entire floor into an artist's loft for rent.
(Nhà phát triển dự định chuyển đổi toàn bộ tầng thành một gác xép nghệ sĩ để cho thuê.)
Loft (danh từ): Gác xép, tầng trên cùng của một tòa nhà công nghiệp hoặc nhà kho.
The loft has high ceilings and open space.
(Gác xép có trần cao và không gian mở.)Artist studio (danh từ): Xưởng vẽ của nghệ sĩ, thường nhấn mạnh vào không gian làm việc hơn là khu vực sống.
Her artist studio is filled with canvases and paint.
(Xưởng vẽ của cô ấy đầy những bức vẽ và sơn.)Live-work space (danh từ): Không gian kết hợp vừa ở vừa làm việc.
The building offers live-work spaces for artists.
(Tòa nhà cung cấp không gian vừa ở vừa làm việc cho các nghệ sĩ.)
- Studio apartment: Căn hộ dạng studio (thường nhỏ hơn, không nhất thiết phải là gác xép công nghiệp).
- Creative space: Không gian sáng tạo (từ chung hơn, có thể dùng cho nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau).
- Warehouse conversion: Không gian được cải tạo từ nhà kho (thường dùng để chỉ quá trình, không phải một loại không gian cụ thể).
"Bohemian lifestyle": Lối sống phóng khoáng, tự do, thường gắn liền với các nghệ sĩ sống trong gác xép.
Living in an artist's loft is part of the bohemian lifestyle.
(Sống trong gác xép nghệ sĩ là một phần của lối sống phóng khoáng.)"Industrial chic": Phong cách công nghiệp sang trọng, thường được áp dụng trong thiết kế gác xép nghệ sĩ.
The decor of the artist's loft perfectly captures the industrial chic aesthetic.
(Trang trí của gác xép nghệ sĩ hoàn toàn nắm bắt được thẩm mỹ công nghiệp sang trọng.)